Bản dịch của từ 䟃 trong tiếng Anh
䟃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cān | ㄘㄢ | N/A | N/A | N/A |
䟃 (Động từ)
【cān】
01
To move or march swiftly; to walk quickly; to run, to go; to go to a meeting
〔~~〕行走,前进。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cān】【ㄘㄢ】【SẨN】
- Các biến thể:
- 𧾋, 𫎺
- Hình thái radical:
- ⿺,走,參
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一丿丶乚丶乚丶乚丶丿丶丿丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
遪
䵽
囃
暫
䥄
䬤
讚
鄼
賛
㜺
讃
囋
䟅
㣅
瓉
赺
䞟
趦
趬
趄
趀
趙
䞺
趉
﨣
䟎
䟇
鯄
髂
蹜
酀
䤿
騝
鹭
隴
𠐱
簪
䉔
㦟
