Bản dịch của từ 䟆 trong tiếng Anh
䟆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䟆 (Động từ)
【bì】
01
To keep persons off the emperor's route during his tour; imperial resting place; worship of the kitchen god (on the 23rd day of the 12th lunar month)
同“跸”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BẬT】
- Các biến thể:
- 蹕, 𧫤
- Hình thái radical:
- ⿺,走,畢
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一丿丶丨乚一丨一一丨丨一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕗
嬖
胇
紴
貱
鎞
畐
䖩
堛
贔
泌
咇
簙
驳
仢
餺
钹
亳
嚗
㬧
袹
䭯
挬
瓟
䟒
趒
䞟
趲
䞽
䞴
赴
趓
赽
趀
䟌
趨
鬴
曙
螸
㵷
甓
瓂
戲
襖
䦭
甔
𠘚
鎄
