Bản dịch của từ 䟋 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

zhǎn
01

To move forward quickly, to run hastily like cutting through the path

往前快步急走或跑貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䟋
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRẢM】
Hình thái radical:
⿺,走,詹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿乚一丿丿乚丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép