Bản dịch của từ 䟎 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎn

ㄗㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

zǎn
01

Same as '', meaning to hurry or rush.

同“趱”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䟎
Bính âm:
【zǎn】【ㄗㄢˇ】【TẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,走,賛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶一一丿丶一一丿丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép