ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䟔
Bảng phân tích âm vị 䟔
Fù
Same as 赴: to go to; to attend; same as 踣: to stumble and fall prone, stiff in death.
同“赴”。仆倒。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Same as 踣: to stumble and fall prone.
同“踣”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép