Bản dịch của từ 䟕 trong tiếng Anh
䟕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chà | ㄔㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
䟕 (Động từ)
【chà】
01
To step upon; to tread upon; to trample; a path branching out from the main road; a diverging road
踩,踏。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Same as '岔', a fork or diverging road
同岔,岔路。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
