Bản dịch của từ 䟕 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚˋN/AN/AN/A

(Động từ)

chà
01

To step upon; to tread upon; to trample; a path branching out from the main road; a diverging road

踩,踏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Same as '', a fork or diverging road

同岔,岔路。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䟕
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚˋ】【SÁCH】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,叉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép