Bản dịch của từ 䟘 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄏㄤˊN/AN/AN/A

(Động từ)

háng
01

To straighten; to stretch out

伸脚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To strike the ankle

击踝。

Ví dụ
䟘
Bính âm:
【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
Các biến thể:
𧿦
Hình thái radical:
⿰,𧾷,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép