Bản dịch của từ 䟢 trong tiếng Anh
䟢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䟢 (Động từ)
【】
01
Same as '跈' (to step on); same as '踐' (to tread upon, to trample); also same as '趁' (to take advantage of an opportunity).
同“跈”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Simplified form analogous to '躎'.
“躎”的类推简化字。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
- Các biến thể:
- 跈
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,尓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丿乚乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諶
迧
沈
㴴
沉
臣
䚘
螴
莀
樄
䒞
忱
艦
譛
濺
洊
涧
键
荐
䭈
渐
䵛
箭
劎
㞋
碾
㜤
辗
㮟
䚓
涊
捻
撚
榐
躎
攆
踙
蹰
跻
躈
䠣
躡
踪
䠉
跁
趶
蹱
䠮
鹁
䝛
蛳
裙
湂
筐
凖
棃
媀
𠅫
棥
㴜
