Bản dịch của từ 䟣 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

chù
01

A legendary two-headed monster (as in the phrase 䟣踢).

〔~踢〕传说中一种长有两个头的怪兽。

Ví dụ
02

Animal traces or footprints.

兽迹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䟣
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XÚC】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,朮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép