Bản dịch của từ 䟥 trong tiếng Anh
䟥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䟥 (Tính từ)
【méng】
01
Same as 髳; luxuriant, exuberant, lush vegetation.
同“髳”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【méng】【ㄇㄥˊ】【MĂNG】
- Các biến thể:
- 髳
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,矛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一乚丶乚乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汒
狵
㟿
笀
氓
鋩
㝑
尨
吂
盲
䵨
娏
檬
㙹
甿
䴌
蕄
䑃
儚
氋
䴿
䇇
鋂
礞
踛
䠘
䠁
䟹
跿
蹐
蹩
䠂
䟢
趴
躌
䟦
隙
𠌯
絛
葵
裓
鲃
崸
㭽
焷
䋗
葺
跒
