Bản dịch của từ 䟪 trong tiếng Anh

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěng

ㄈㄥˇN/AN/AN/A

(Trạng từ)

fěng
01

Repeatedly; over and over again (same as )

翻复。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䟪
Bính âm:
【fěng】【ㄈㄥˇ】【PHỦNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,乏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép