Bản dịch của từ 䟭 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

(non-classical form of ) to jump; to leap; to bounce; to spring; also (same as ) the main steps; the throne; the steps leading to the eastern door.

同“跳”。〔𬧞~〕见“𬧞”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as “” (refers to the main steps or throne).

同“阼”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䟭
Bính âm:
【ㄊㄧㄠˋ】【ĐIỆU】
Các biến thể:
跳, 阼
Hình thái radical:
⿰,𧾷,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép