ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䟯
Bảng phân tích âm vị 䟯
Kuò
To tread on or kick (like stepping on the ground or kicking a ball)
蹴。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép