Bản dịch của từ 䟲 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Còng

ㄘㄨㄥˋN/AN/AN/A

(Động từ)

còng
01

(dialect) to fall down

〈方〉跌交;吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(dialect) to rush about chaotically

〈方〉乱撞;吴语。

Ví dụ
03

(dialect) to pickpocket

〈方〉扒窃。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䟲
Bính âm:
【còng】【ㄘㄨㄥˋ】【TÙNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶一乚丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép