Bản dịch của từ 䟷 trong tiếng Anh
䟷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | N/A | N/A | N/A |
䟷 (Động từ)
【chì】
01
To jump; to leap; to bounce; to spring; to pass over; to go beyond; to transgress; to exceed; also means lame or crippled
跳。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To exceed; to surpass; to go beyond
踰。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,折
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一一乚一丿丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勑
熾
饬
敕
飭
鶒
㔑
侙
佁
瘈
雴
恜
䛛
礘
䁉
忔
亟
咠
䚍
盵
鐑
䙄
汽
唭
踯
踼
䠆
䟝
蹑
躉
躊
跆
踛
跾
踆
蹀
殠
踂
艋
慛
蜴
儁
㗻
熢
潌
䐜
説
嵻
