Bản dịch của từ 䟺 trong tiếng Anh
䟺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䟺 (Tính từ)
【bèi】
01
Walking with feet spread wide apart, unable to walk smoothly; also refers to a kind of wolf with shorter forelegs, lame or crippled.
步行时两足箕张,走不开。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Same as '狽', a legendary wolf-like beast.
通“狈”,传说中一种似狼的兽。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
- Các biến thể:
- 䟛, 狽, 跋
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,貝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔙
紡
膀
牓
榜
髈
㮄
绑
綁
䠙
愂
蓓
䁅
㛝
糒
偝
辈
棑
狽
倍
偹
䡊
㤄
轡
伂
棑
佩
嶏
㳈
㸬
媐
浿
䊃
跇
蹿
蹴
躇
䟖
躒
躗
䠐
跘
踺
踚
跚
䯊
䗒
㠁
𠎜
褔
寥
𠎗
㠊
慇
㦕
銛
㕐
