ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䟿
Bảng phân tích âm vị 䟿
Lù
To reverence; to respect; also (same as 蹗) to walk
恭。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Manner or appearance of walking
行貌。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép