Bản dịch của từ 䟿 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

To reverence; to respect; also (same as ) to walk

恭。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Manner or appearance of walking

行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䟿
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
𨄭
Hình thái radical:
⿰,𧾷,彔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一乚乚一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép