Bản dịch của từ 䠄 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎn

ㄊㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

tiǎn
01

Tracks, footprints, or whereabouts

行迹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Manner or appearance of walking

行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䠄
Bính âm:
【tiǎn】【ㄊㄧㄢˇ】【THIỂM】
Các biến thể:
𨆁
Hình thái radical:
⿰,𧾷,典
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨乚一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép