Bản dịch của từ 䠈 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Hard to move forward, to trample; to tread upon

见𨁸。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To trample

践踏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䠈
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,隶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép