ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䠈
Bảng phân tích âm vị 䠈
Tú
Hard to move forward, to trample; to tread upon
见𨁸。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To trample
践踏。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép