Bản dịch của từ 䠉 trong tiếng Anh
䠉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䠉 (Động từ)
【huàn】
01
Same as 逭, meaning to run away, escape, or avoid.
同“逭”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
- Các biến thể:
- 逭
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,官
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丶丶乚丨乚一乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崋
画
劃
畵
㕷
㕦
䛡
舙
㓰
摦
䔢
㚌
澣
䊐
鯇
瑍
嚾
浣
㬇
幻
槵
愌
宦
煥
毀
䛼
虺
烠
㩓
㷐
悔
檓
䰎
譭
螝
毇
踃
躗
躈
足
蹃
蹽
躕
跽
趿
蹗
䠥
跜
請
殥
緯
縄
儀
邁
䞵
鞗
碽
鋄
㷮
㬔
