Bản dịch của từ 䠍 trong tiếng Anh
䠍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
䠍 (Danh từ)
【xiá】
01
The place where the foot steps; footwear; to stride or sit astride; to cross over (a ditch, etc.).
足所履。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Under the feet; at the foot of something.
脚下。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
