Bản dịch của từ 䠘 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Pair, mate; also means 'pair' or 'partner'.

偶。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

One-legged, crippled; limping; to mate (as in animals pairing).

踦。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䠘
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,𣬉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿丨乚丿丶一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép