Bản dịch của từ 䠚 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

To step on the ground forcefully; to limp or scrape; to move along the side

〔~蹃(rè)〕踏地用力。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The way a child just learning to walk moves

〔~蹃(nà)〕小孩刚学会走路的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䠚
Bính âm:
【wà】【ㄨㄚˋ】【OÁT】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,窊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶丶乚丿乚丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép