Bản dịch của từ 䠞 trong tiếng Anh
䠞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䠞 (Tính từ)
【cù】
01
Same as “蹙”: wrinkled, contracted, expressing urgency or sorrow.
同“蹙”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cù】【ㄘㄨˋ】【XÚC】
- Các biến thể:
- 蹙
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,戚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一一丿丨一一乚丿丶乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘯
踧
䥘
䙯
卒
脨
䎌
醋
趋
促
㗤
猝
蘄
伎
猉
忯
稘
颀
鶀
祁
䓅
㞿
騹
䧵
蹮
踭
䟣
躦
蹙
踼
足
跴
蹎
蹏
蹬
躍
礠
櫇
䴦
鳍
霢
㼅
蟔
蟽
䳘
蠆
㯹
騑
