Bản dịch của từ 䠠 trong tiếng Anh
䠠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | N/A | N/A | N/A |
䠠 (Động từ)
【chì】
01
To turn around; to move forward by stepping into water; to walk on one leg; to leap; to be crippled; (ancient form of 逝) to pass away; to depart; (interchangeable with 滯) to be stagnant, impeded, or blocked
转身:~入水而前去。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【SÍCH】
- Các biến thể:
- 滯, 踅, 逝, 𢅊
- Hình thái radical:
- ⿱,帶,足
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丿乚丶乚丨乚丨丨乚一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶒
㑜
㽚
杘
眙
恜
慸
湁
㔑
㞿
㓼
彳
蹾
跄
䟫
蹄
踲
蹒
趺
躔
蹉
䠋
䟩
䟟
謳
竅
䳜
嚖
㩦
鏈
鎍
雛
䃫
糥
鞩
瀒
