Bản dịch của từ 䠡 trong tiếng Anh
䠡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
䠡 (Động từ)
【chá】
01
To stagger, to fall, to stumble; the sound of footsteps; to tread on; to stamp; to stop up; to gag; blocked
跌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(dialect) blocked, obstructed
〈方言〉堵塞。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
