Bản dịch của từ 䠡 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊN/AN/AN/A

(Động từ)

chá
01

To stagger, to fall, to stumble; the sound of footsteps; to tread on; to stamp; to stop up; to gag; blocked

跌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(dialect) blocked, obstructed

〈方言〉堵塞。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䠡
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【XÀ】
Các biến thể:
躦, 𨇃
Hình thái radical:
⿰,𧾷,虘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨一乚丿一乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép