Bản dịch của từ 䠦 trong tiếng Anh
䠦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
䠦 (Động từ)
【】
01
Same as '躓' (zhì), meaning to stumble, trip, or be frustrated.
同“踬”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄓˋ】【TRẬT】
- Các biến thể:
- 躓
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,智
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丿一一丿丶丨乚一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵭
蔗
䏳
樜
鹧
這
嗻
䩾
鷓
䋲
这
䗪
螲
稺
銴
䩢
䪒
䱨
袟
隲
剬
搱
潪
聜
䠘
踪
躒
踡
躇
跺
躚
跕
踦
跃
蹆
趻
櫤
蹷
鯖
豷
攋
瀳
鵫
嚩
髉
䱶
䭛
蟰
