Bản dịch của từ 䠨 trong tiếng Anh
䠨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàn | ㄔㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䠨 (Động từ)
【chàn】
01
To move rapidly, especially describing a horse running swiftly.
马急行。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chàn】【ㄔㄢˋ】【SẠN】
- Các biến thể:
- 𨅧
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,詹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丿乚一丿丿乚丶一一一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀡
䴼
羼
㬄
顫
䜛
儳
剗
韂
幨
忏
刬
駡
䧞
㜫
䠋
骂
鬕
䀣
䯦
閁
㨸
䣕
㑻
躀
躪
跍
䠝
䠅
䟜
蹊
踊
䟱
䟩
躝
躙
驀
蘯
𠐼
䳨
巊
鏶
䌣
鬐
懽
孁
灆
䱭
