ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䠩
Bảng phân tích âm vị 䠩
Guì
To urinate; to pass urine; to empty the bladder; to make water
小溺。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Weary, tired, fatigued
疲倦。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép