Bản dịch của từ 䠬 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dèng

ㄉㄥˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

dèng
01

Insomnia, to exhaust; highest; farthest

失卧。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Extreme; utmost

极。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䠬
Bính âm:
【dèng】【ㄉㄥˋ】【ĐẰNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,鄧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一乚丶丿丿丶一丨乚一丶丿一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép