Bản dịch của từ 䠭 trong tiếng Anh
䠭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄌㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
䠭 (Tính từ)
【】
01
Lame; crippled, to stumble.
同“𨇆”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄌㄚˊ】【LẠP】
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,賴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一一丨乚一丨丿丶乚丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
琜
䋱
䚅
梾
鯠
莱
來
庲
㥎
䧒
俫
箂
藾
癞
賴
唻
䓶
㾢
徕
櫴
㠣
賚
赉
籁
跷
躋
蹽
跥
䠰
跆
䟦
跙
趻
踃
踹
䟡
鷭
䴝
鑠
禷
鑕
䰒
顯
䥳
鷴
顬
纓
鑙
