Bản dịch của từ 䠱 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊN/AN/AN/A

(Động từ)

zhú
01

To walk slowly and cautiously, like limping.

行慎貌。

Ví dụ
02

Same as , meaning to walk slowly and cautiously.

同“蠋”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䠱
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,屬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一乚一丿乚丶丶丿丶丨乚丨丨一丿乚丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép