Bản dịch của từ 䠴 trong tiếng Anh
䠴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
䠴 (Tính từ)
【】
01
Having a symmetric and well-formed shape; upright; respectable; proper carriage.
同“竧”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄐㄧㄥˋ】【TỊNH】
- Các biến thể:
- 竧, 軀
- Hình thái radical:
- ⿰,身,立
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 身
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一一丿丶一丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赾
笉
坅
㓎
锓
㾛
寑
鋟
昑
寖
㝲
梫
淾
㦩
濥
㱃
嶾
櫽
鈏
朄
檃
引
䇙
𠃊
軫
駗
眕
袗
䴾
䪴
䫬
𠘱
竧
稹
疹
槙
躿
軃
䠲
軄
䡁
躻
䠸
䠾
軆
䠵
躹
躷
腚
䙾
猵
㲃
颏
㴤
䬤
㪙
萳
靰
焨
㟭
