ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䠵
Bảng phân tích âm vị 䠵
Fù
〔~~〕a. Dress. b. Service title.
〔~~〕a.穿衣。b.服称。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép