ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䠶
Bảng phân tích âm vị 䠶
Shè
Same as 射 (shè), meaning to shoot, to project, or to aim at a target.
同“射”。《廣韻•禡韻》:“䠶,同射。”《楚辭•天問》:“何啓惟憂,而能拘是達,皆歸䠶𥷤,而無害厥躬。”王逸注:“䠶,一作射;𥷤,一作鞠。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép