Bản dịch của từ 䠺 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèn

ㄨㄣˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

wèn
01

Simplified character derived by analogy from the compound character 'body' and 'ask'.

“⿰身問”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䠺
Bính âm:
【wèn】【ㄨㄣˋ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,身,问
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丨丶乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép