Bản dịch của từ 䠼 trong tiếng Anh
䠼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䠼 (Động từ)
【shù】
01
See character “䠵” for meaning: to wear; to put on clothes.
见“䠵”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤC】
- Các biến thể:
- 𧙠
- Hình thái radical:
- ⿰,身,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 身
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一一丿丿丶一丿乚一一丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
調
窵
銱
伄
䔙
瘹
吊
蓧
窎
䳝
鈟
釣
豎
㫹
竪
虪
兪
澍
束
㶖
怸
鏣
䘤
錰
䛎
䭥
怴
䫼
䜡
吷
滈
㔧
䎀
瞲
䤕
䖼
躅
斸
灟
炢
蠾
欘
曯
鱁
烛
筑
朮
燭
躯
軃
䠳
䠾
躲
躹
躴
躿
䡁
軀
䠿
䠲
璚
膪
館
螌
翯
橹
㲷
縫
飙
橯
黗
䠓
