ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䡃
Bảng phân tích âm vị 䡃
Lì
A tool for brushing or winding thread, likely a reel or winch mechanism; a compound ideogram with 車 (machine) indicating mechanical power.
刷纑具,疑指缠绕,收紧麻线的线轴或绞车机械。会意字,以車(机械)出力。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép