Bản dịch của từ 䡃 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

A tool for brushing or winding thread, likely a reel or winch mechanism; a compound ideogram with (machine) indicating mechanical power.

刷纑具,疑指缠绕,收紧麻线的线轴或绞车机械。会意字,以車(机械)出力。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䡃
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Hình thái radical:
⿰,車,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép