Bản dịch của từ 䡅 trong tiếng Anh
䡅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chūn | ㄔㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
䡅 (Danh từ)
【chūn】
01
An object used to bind the framework of an ancient cart compartment; also refers to a hearse or funeral carriage.
古代车箱上用以缠束格栏的物体。
Ví dụ
02
Same as the character 輴.
同“輴”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chūn】【ㄔㄨㄣ】【THUẦN】
- Các biến thể:
- 輇, 𨋮, 輴
- Hình thái radical:
- ⿰,車,川
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨丿丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悯
㮌
忞
湏
闽
㟩
冺
黾
閩
憫
蠠
勄
搟
烍
䧮
険
韅
䥪
冼
譣
㭠
㯀
䘆
藓
㨚
䙉
駨
恂
荀
燅
浔
鲟
燖
寻
毥
㡄
赈
塦
䊶
朕
絼
㨋
誫
㓄
㛛
鸩
眹
㼉
籫
䌣
䂎
繤
缵
纘
纂
㷪
纉
芚
旾
蝽
橁
萅
暙
杶
鰆
箺
槆
櫄
椿
転
轆
輑
䡢
轤
䡪
䡯
軙
䡩
䡓
䡷
輯
耼
秮
㟊
㟒
㖔
莳
㫧
䆗
陶
秡
剖
袨
