Bản dịch của từ 䡊 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

fǎn
01

The protruding sides of an ancient carriage, shaped like ears, used to shield from dust and mud

古代车箱两旁反出如耳的部分,用以障蔽尘泥。

Ví dụ
䡊
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Hình thái radical:
⿰,車,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép