Bản dịch của từ 䡑 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

mǐn
01

The rim or felloe of a wheel; a tire, a yoke, a collar.

车辋,即车轮外框。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䡑
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
䡻, 𨏵
Hình thái radical:
⿰,車,民
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨乚一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép