ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䡚
Bảng phân tích âm vị 䡚
Mào
The hook part of a vehicle's coupling
车钩心。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Implements or equipment to catch birds and animals; to entice or tempt; to exchange or trade
引。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép