Bản dịch của từ 䡜 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Axle of a vehicle; the shaft that connects wheels and allows rotation.

车轴。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A type of three-compartment carriage (fan-lu).

〔轓~〕三箱车。

Ví dụ
䡜
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
𨎈
Hình thái radical:
⿰,車,坴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一丨一丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép