Bản dịch của từ 䡣 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

hūn
01

The act of two vehicles avoiding each other on the road.

车相避。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A curved wooden piece placed around the neck of draft animals when pulling a cart, helping to avoid collisions.

拉车时套在牲畜颈上的曲木。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䡣
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
轋, 𨏂
Hình thái radical:
⿰,車,軍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丶乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép