Bản dịch của từ 䡫 trong tiếng Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

01

Sound of moving carriages; noise of multiple vehicles

同“𨍩③”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䡫
Bính âm:
【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Các biến thể:
𨏕
Hình thái radical:
⿰,車,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿乚丶一一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép