Bản dịch của từ 䡯 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

cōng
01

Sound of moving carriages; noise of multiple vehicles, like wheels rolling on the road.

车声。

Ví dụ
02

Prison cart; a police van used to transport prisoners.

囚车。

Ví dụ
䡯
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【TÒNG】
Các biến thể:
𨌪, 𨍉, 𨍈, 𨎢
Hình thái radical:
⿰,車,⿱,囪,心,〾,⿰,車,悤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿丨乚丿丿丶一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép