Bản dịch của từ 䡶 trong tiếng Anh
䡶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
䡶 (Danh từ)
【】
01
Vehicles and garments (commonly used in feudal times to reward vassals), covering on the crossbar at the ends of carriage poles, crank axle of a shade
同“䡟”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄒㄧㄤˊ】【TƯƠNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,車,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨乚一丿丨乚一丶一丶丿一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軰
杮
孛
鞁
琲
昁
鄁
偹
憊
勃
棓
㸬
䪐
埤
媲
嚊
淠
甓
副
䡟
䖩
嫓
澼
㔃
䡾
輆
䡲
軙
䡔
輿
軼
輐
䡊
䡡
輦
輘
饏
黪
鰰
鯷
䤓
鏼
灂
鐃
䳦
孁
䱭
嚵
