Bản dịch của từ 䡷 trong tiếng Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

kǎi
01

Sound of vehicles, like the rumbling noise of carts or cars.

车声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䡷
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
𨍰
Hình thái radical:
⿰,車,蓋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨一一丨一丨一乚丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép