ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䢂
Bảng phân tích âm vị 䢂
Lì〡
(Cant.) an elevator (from the British 'lift')
香港用字,意为升降电梯,英语lift的谐音。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép