Bản dịch của từ 䢑 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Angry to the point of not advancing; furious or terrified to the extent of being frozen

怒不进。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Hình thái radical:
⿺,辶,氐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép