ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䢑
Bảng phân tích âm vị 䢑
Dī
Angry to the point of not advancing; furious or terrified to the extent of being frozen
怒不进。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép